Updraft

Vòng chữ O loại G

Kích thước gioăng O loại G (cố định)

Phân loại này chỉ dùng cố định. Không dùng cho chuyển động.

Sơ đồ: Vòng chữ O Vòng chữ O loại G
Kích thước hiển thị
Hiển thị dung sai
Số hiệu danh nghĩaBản thân vòng chữ ORãnh lắp (mặt trụ)Rãnh lắp (mặt phẳng)
Đường kính trong d1Đường kính tiết diện d2Đường kính ngoài (tham khảo)d3, d5d4, d6b1
Không có
b2
1 cái
b3
2 cái
r1
Lớn nhất
E
Lớn nhất
Back-up
Spiral
Back-up
Bias cut
Back-up
Endless
z
Nhỏ nhất
Lượng nénTỷ lệ nén [%]d8
Dùng cho áp suất ngoài
d7
Dùng cho áp suất trong
b4hr1
Lớn nhất
z
Nhỏ nhất
Lượng nénTỷ lệ nén [%]

Ghi chú

  • Tài liệu tham khảo
    • JIS B 2401-1(2012)
    • JIS B 2401-2(2012)
    • JIS B 0401-1(2016)
    • JIS B 0401-2(2016)
  • Sai lệch cho phép là của NBR. Với VMQ và ACM thì nhân 1.5, với FKM và HNBR thì nhân 1.2.
  • Chiều dày vòng đỡ (back-up ring) là giá trị cho nhựa PTFE. Chiều rộng rãnh chọn theo số vòng lắp vào: b1 (không có), b2 (1 cái) hoặc b3 (2 cái)

Trang liên quan

Vòng chữ O — O-ring G — Kích thước O-ring | Updraft - Công cụ tính toán thiết kế cơ khí