Mô đun của bánh răng trụ
Mô đun của bánh răng trụISO 54 (JIS B 1701-2:2017)Giá trị tiêu chuẩn của mô đun pháp cho bánh răng trụ răng thẳng và răng nghiêng. Bảng gồm hai phần: từ 1 mm trở lên và dưới 1 mm.Mô đun của bánh răng côn răng thẳngISO 678 (JIS B 1706-2:1999)Giá trị tiêu chuẩn của mô đun và bước răng đường kính cho bánh răng côn răng thẳng. Bảng cũng gồm các giá trị tiêu chuẩn dưới 1 mm.
Trường hợp từ 1 mm trở lên
Đơn vị mm
Chú thícha) Nên tránh dùng nếu có thể.
Trường hợp dưới 1 mm
Đơn vị mm
Ghi chú
- Tài liệu tham khảo
- JIS B 1701-2:2017 Bánh răng trụ — Biên dạng răng thân khai — Phần 2: Mô đun
- Đây là giá trị tiêu chuẩn của mô đun pháp cho bánh răng trụ răng thẳng và răng nghiêng dạng thân khai dùng trong máy thông dụng và máy hạng nặng. Không áp dụng cho bánh răng ô tô.
- Các giá trị tiêu chuẩn nhỏ hơn 1 mm (bảng thứ hai) là quy định riêng của Nhật Bản. Các giá trị này được đặt ra từ khảo sát thực tế tại Nhật Bản và không có trong tiêu chuẩn quốc tế tương ứng (ISO 54:1996).
- Khi nào dùng Dãy I và khi nào dùng Dãy II được giải thích ở biểu tượng “i” trên đầu bảng.
- Mô đun là bước răng trên mặt cắt pháp của thanh răng cơ sở định nghĩa biên dạng răng, chia cho số pi. Ở bánh răng nghiêng, mô đun pháp và mô đun mặt đầu khác nhau; ở bánh răng thẳng, hai giá trị này bằng nhau.
Trang liên quan
Kích thước bánh răng
Từ mô đun và số răng, công cụ tính ra đường kính vòng chia, đường kính đỉnh răng, chiều cao răng và các đại lượng khác. Công cụ cũng quy đổi qua lại giữa mô đun, bước răng đường kính, bước răng vòng và đường kính đỉnh răng.
Mô đun của bánh răng côn răng thẳng
Giá trị tiêu chuẩn của mô đun và bước răng đường kính theo JIS B 1706-2:1999.
